振动
zhèndòng HSK5
Nghĩa
rung, dao động, chấn động
动
“这台机器工作的时候振动得很厉害。”
Zhè tái jīqì gōngzuò de shíhou zhèndòng de hěn lìhai.Chiếc máy này lúc chạy rung rất mạnh.