光滑
guānghuá HSK5
Nghĩa
nhẵn bóng, trơn láng, mịn màng
形
“这张桌子的表面很光滑,摸起来很舒服。”
Zhè zhāng zhuōzi de biǎomiàn hěn guānghuá, mō qǐlái hěn shūfu.Mặt bàn này rất nhẵn bóng, sờ vào thấy rất dễ chịu.