排球
páiqiú HSK2
Nghĩa
bóng chuyền
名
“周末我常和朋友们在沙滩上打排球。”
Zhōumò wǒ cháng hé péngyoumen zài shātān shàng dǎ páiqiú.Cuối tuần tôi hay chơi bóng chuyền với bạn bè trên bãi biển.