反复
fǎnfù HSK3
Nghĩa
nhiều lần, đi đi lại lại, lặp đi lặp lại; (động) lật lọng, thay đổi thất thường
副
“这个句子我反复读了好几遍才明白。”
Zhège jùzi wǒ fǎnfù dúle hǎojǐ biàn cái míngbai.Câu này tôi đọc đi đọc lại mấy lần mới hiểu.