宝贵
bǎoguì HSK4
Nghĩa
quý báu, quý giá
形
“这段实习经历对我来说非常宝贵。”
Zhè duàn shíxí jīnglì duì wǒ lái shuō fēicháng bǎoguì.Khoảng thời gian thực tập này với tôi vô cùng quý giá.