标记
biāojì HSK6
Nghĩa
dấu hiệu, ký hiệu, dấu mốc; đánh dấu
名/动
“请在需要修改的地方做个标记。”
Qǐng zài xūyào xiūgǎi de dìfang zuò ge biāojì.Bạn hãy đánh dấu vào chỗ cần sửa nhé.