制止
zhìzhǐ HSK6
Nghĩa
ngăn chặn, ngăn cản, chặn đứng
动
“警察及时制止了这场争吵。”
Jǐngchá jíshí zhìzhǐle zhè chǎng zhēngchǎo.Cảnh sát đã kịp thời ngăn chặn vụ cãi vã này.