眼光
yǎnguāng HSK5
Nghĩa
ánh mắt, cái nhìn; tầm nhìn, con mắt tinh đời, gu thẩm mỹ
名
“你挑东西的眼光真不错。”
Nǐ tiāo dōngxi de yǎnguāng zhēn bùcuò.Con mắt chọn đồ của bạn đúng là tinh thật.