期望
qīwàng HSK5
Nghĩa
kỳ vọng, mong đợi; sự kỳ vọng
动/名
“父母对我的期望太高,我压力很大。”
Fùmǔ duì wǒ de qīwàng tài gāo, wǒ yālì hěn dà.Bố mẹ kỳ vọng ở tôi quá nhiều, tôi rất áp lực.