铺
pū HSK6
Nghĩa
trải, lát, rải (ga giường, đường, gạch); (đọc pù) cửa hiệu, giường nằm
动
“她在床上铺了一条干净的床单。”
Tā zài chuáng shàng pū le yì tiáo gānjìng de chuángdān.Cô ấy trải một tấm ga sạch lên giường.