跨
kuà HSK6
Nghĩa
bước qua, vượt qua; bắc ngang; vượt (giới hạn, phạm vi)
动
“他一步跨过水坑,鞋一点儿也没湿。”
Tā yí bù kuàguò shuǐkēng, xié yìdiǎnr yě méi shī.Anh ấy bước một bước qua vũng nước, giày chẳng ướt tí nào.