回避
huíbì HSK5
Nghĩa
né tránh, lảng tránh, tránh mặt
动
“他总是回避这个敏感的话题。”
Tā zǒngshì huíbì zhège mǐngǎn de huàtí.Anh ấy lúc nào cũng né tránh chủ đề nhạy cảm này.