揍
zòu HSK6
Nghĩa
đánh, nện, đấm cho một trận (khẩu ngữ)
动
“再不听话,小心我揍你一顿!”
Zài bù tīnghuà, xiǎoxīn wǒ zòu nǐ yí dùn!Còn không nghe lời nữa là coi chừng tao nện cho một trận đấy!