艰难
jiānnán HSK5
Nghĩa
gian nan, khó khăn, vất vả
形
“创业的头几年过得非常艰难。”
Chuàngyè de tóu jǐ nián guò de fēicháng jiānnán.Mấy năm đầu khởi nghiệp trôi qua vô cùng gian nan.