合成
héchéng HSK5
Nghĩa
hợp thành, ghép lại thành; tổng hợp (nhân tạo)
动
“这段视频是用电脑合成的,并不是真实拍摄的。”
Zhè duàn shìpín shì yòng diànnǎo héchéng de, bìng bú shì zhēnshí pāishè de.Đoạn video này là do máy tính ghép dựng, không phải quay thật.