线索
xiànsuǒ HSK5
Nghĩa
manh mối, đầu mối; mạch truyện
名
“警方在现场发现了一条重要线索。”
Jǐngfāng zài xiànchǎng fāxiàn le yì tiáo zhòngyào xiànsuǒ.Cảnh sát phát hiện một manh mối quan trọng tại hiện trường.