证实
zhèngshí HSK5
Nghĩa
chứng thực, xác nhận là đúng, xác minh
动
“警方已经证实了这个消息的真实性。”
Jǐngfāng yǐjīng zhèngshíle zhège xiāoxi de zhēnshíxìng.Cảnh sát đã xác nhận tính xác thực của tin này.