情形
qíngxing HSK5
Nghĩa
tình hình, tình huống, hoàn cảnh
名
“请你把当时的情形详细说明一下。”
Qǐng nǐ bǎ dāngshí de qíngxing xiángxì shuōmíng yíxià.Xin anh nói rõ chi tiết tình hình lúc đó.