Từ vựng HSK5

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

回顾

huígù HSK5

Nghĩa

nhìn lại, ôn lại, hồi tưởng 动

“回顾过去一年,我觉得自己成长了不少。”
Huígù guòqù yì nián, wǒ juéde zìjǐ chéngzhǎng le bù shǎo.
Nhìn lại một năm qua, tôi thấy mình đã trưởng thành lên nhiều.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...