回顾
huígù HSK5
Nghĩa
nhìn lại, ôn lại, hồi tưởng
动
“回顾过去一年,我觉得自己成长了不少。”
Huígù guòqù yì nián, wǒ juéde zìjǐ chéngzhǎng le bù shǎo.Nhìn lại một năm qua, tôi thấy mình đã trưởng thành lên nhiều.