预期
yùqī HSK5
Nghĩa
dự kiến, mong đợi trước, kỳ vọng
动
“这次活动的效果比我们预期的还要好。”
Zhè cì huódòng de xiàoguǒ bǐ wǒmen yùqī de hái yào hǎo.Hiệu quả của hoạt động lần này còn tốt hơn cả những gì chúng tôi dự kiến.