掩饰
yǎnshì HSK6
Nghĩa
che giấu, giấu giếm, che đậy (cảm xúc, sai lầm)
动
“她掩饰不住内心的激动,笑了起来。”
Tā yǎnshì bu zhù nèixīn de jīdòng, xiàole qǐlái.Cô ấy không giấu nổi sự xúc động trong lòng, bật cười lên.