搜索
sōusuǒ HSK5
Nghĩa
tìm kiếm, lùng sục, tra cứu (trên mạng)
动
“遇到不懂的词,我习惯在网上搜索一下。”
Yùdào bù dǒng de cí, wǒ xíguàn zài wǎng shàng sōusuǒ yíxià.Gặp từ không hiểu, tôi hay lên mạng tra thử.