迈
mài HSK6
Nghĩa
bước, sải bước; (nghĩa mở rộng) vượt qua, tiến tới
动
“他向前迈了一大步,站到了台上。”
Tā xiàng qián màile yí dà bù, zhàndàole tái shàng.Anh ấy bước lên một bước dài rồi đứng lên bục.