终止
zhōngzhǐ HSK5
Nghĩa
chấm dứt, đình chỉ, kết thúc
动
“双方决定提前终止这份合同。”
Shuāngfāng juédìng tíqián zhōngzhǐ zhè fèn hétong.Hai bên quyết định chấm dứt hợp đồng này sớm hơn dự kiến.