垫
diàn HSK6
Nghĩa
lót, kê, đệm; trả tiền hộ trước (khẩu ngữ)
动
“桌子有点儿晃,你在下面垫一张纸吧。”
Zhuōzi yǒudiǎnr huàng, nǐ zài xiàmiàn diàn yì zhāng zhǐ ba.Cái bàn hơi lung lay, cậu kê một tờ giấy xuống dưới đi.