叼
diāo HSK6
Nghĩa
ngậm, cắp (bằng miệng hoặc mỏ)
动
“那只小狗叼着报纸跑到主人面前。”
Nà zhī xiǎo gǒu diāo zhe bàozhǐ pǎo dào zhǔrén miànqián.Con chó nhỏ ngậm tờ báo chạy đến trước mặt chủ.