繁殖
fánzhí HSK6
Nghĩa
sinh sản, sinh sôi nảy nở, nhân giống
动
“这种鱼在温暖的水域里繁殖得特别快。”
Zhè zhǒng yú zài wēnnuǎn de shuǐyù lǐ fánzhí de tèbié kuài.Loài cá này sinh sản rất nhanh ở những vùng nước ấm.