眨
zhǎ HSK6
Nghĩa
chớp (mắt), nháy mắt
动
“他眨了眨眼睛,好像没听懂我的话。”
Tā zhǎ le zhǎ yǎnjīng, hǎoxiàng méi tīngdǒng wǒ de huà.Anh ấy chớp chớp mắt, có vẻ như không hiểu lời tôi nói.