筹备
chóubèi HSK6
Nghĩa
trù bị, chuẩn bị, lo liệu (cho sự kiện, việc lớn)
动
“他们正在筹备一场大型的公益活动。”
Tāmen zhèngzài chóubèi yì chǎng dàxíng de gōngyì huódòng.Họ đang chuẩn bị cho một hoạt động thiện nguyện quy mô lớn.