挑剔
tiāoti HSK6
Nghĩa
kén chọn, khó tính, bới lông tìm vết
动/形
“他对饮食特别挑剔,一点儿油腻的都不吃。”
Tā duì yǐnshí tèbié tiāoti, yìdiǎnr yóunì de dōu bù chī.Anh ta rất kén ăn, đồ nhiều dầu mỡ thì một chút cũng không đụng tới.