损坏
sǔnhuài HSK6
Nghĩa
làm hư hỏng, làm hỏng, phá hỏng
动
“搬家时不小心损坏了几件家具。”
Bānjiā shí bù xiǎoxīn sǔnhuài le jǐ jiàn jiājù.Lúc chuyển nhà đã sơ ý làm hỏng mấy món đồ nội thất.