验证
yànzhèng HSK6
Nghĩa
kiểm chứng, xác minh, kiểm nghiệm
动
“这个结论还需要通过实验来验证。”
Zhège jiélùn hái xūyào tōngguò shíyàn lái yànzhèng.Kết luận này còn cần được kiểm chứng bằng thực nghiệm.