床单
chuángdān HSK6
Nghĩa
ga trải giường, drap giường
名
“妈妈每周都会把床单换下来洗一次。”
Māma měi zhōu dōu huì bǎ chuángdān huàn xiàlái xǐ yí cì.Mẹ tuần nào cũng thay ga giường ra giặt một lần.