折腾
zhēteng HSK6
Nghĩa
trằn trọc, lăn qua lăn lại; hành hạ, làm khổ; làm đi làm lại, xoay xở mãi
动
“他昨晚翻来覆去折腾了一夜,几乎没睡着。”
Tā zuówǎn fānláifùqù zhēteng le yí yè, jīhū méi shuìzháo.Tối qua anh ấy trằn trọc lăn qua lăn lại suốt đêm, gần như không ngủ được.