固执
gùzhí HSK6
Nghĩa
cố chấp, bảo thủ, khăng khăng giữ ý mình
形
“他这个人太固执,从来不听别人的意见。”
Tā zhège rén tài gùzhí, cónglái bù tīng biéren de yìjiàn.Anh ta cố chấp lắm, chẳng bao giờ nghe ý kiến của người khác.