挪
nuó HSK6
Nghĩa
dời, dịch chuyển, xê dịch (vị trí)
动
“请把桌子往左边挪一点儿。”
Qǐng bǎ zhuōzi wǎng zuǒbiān nuó yìdiǎnr.Làm ơn xê cái bàn sang bên trái một chút.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请把桌子往左边挪一点儿。”
Qǐng bǎ zhuōzi wǎng zuǒbiān nuó yìdiǎnr.Làm ơn xê cái bàn sang bên trái một chút.
Đang tải...