起义
qǐyì HSK6
Nghĩa
khởi nghĩa, nổi dậy; cuộc khởi nghĩa
动/名
“这部电影讲的是一次农民起义的故事。”
Zhè bù diànyǐng jiǎng de shì yí cì nóngmín qǐyì de gùshi.Bộ phim này kể về câu chuyện của một cuộc khởi nghĩa nông dân.