结晶
jiéjīng HSK6
Nghĩa
tinh thể; sự kết tinh; (nghĩa bóng) thành quả quý giá
名/动
“这本书是他十年研究的结晶。”
Zhè běn shū shì tā shí nián yánjiū de jiéjīng.Cuốn sách này là kết tinh của mười năm nghiên cứu của ông ấy.