凝视
níngshì HSK6
Nghĩa
nhìn chăm chú, đăm đăm nhìn
动
“她久久地凝视着那张老照片。”
Tā jiǔjiǔ de níngshìzhe nà zhāng lǎo zhàopiàn.Cô ấy nhìn đăm đăm hồi lâu vào tấm ảnh cũ đó.