设想
shèxiǎng HSK5
Nghĩa
hình dung, giả định, tưởng tượng ra; ý tưởng, phương án dự kiến
动/名
“你可以设想一下十年后自己的生活。”
Nǐ kěyǐ shèxiǎng yíxià shí nián hòu zìjǐ de shēnghuó.Bạn thử hình dung xem cuộc sống của mình mười năm sau sẽ thế nào.