盘旋
pánxuán HSK6
Nghĩa
lượn vòng, bay vòng quanh; quanh co (đường sá); (ý nghĩ) quẩn quanh trong đầu
动
“一只老鹰在山谷上空慢慢地盘旋。”
Yì zhī lǎoyīng zài shāngǔ shàngkōng mànmàn de pánxuán.Một con đại bàng chầm chậm lượn vòng trên bầu trời thung lũng.