舔
tiǎn HSK6
Nghĩa
liếm (dùng lưỡi)
动
“小狗高兴地舔了舔主人的手。”
Xiǎogǒu gāoxìng de tiǎn le tiǎn zhǔrén de shǒu.Chú chó con vui vẻ liếm tay chủ.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“小狗高兴地舔了舔主人的手。”
Xiǎogǒu gāoxìng de tiǎn le tiǎn zhǔrén de shǒu.Chú chó con vui vẻ liếm tay chủ.
Đang tải...