殖民地
zhímíndì HSK6
Nghĩa
thuộc địa
名
“这个国家曾经是英国的殖民地。”
Zhège guójiā céngjīng shì Yīngguó de zhímíndì.Đất nước này từng là thuộc địa của Anh.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个国家曾经是英国的殖民地。”
Zhège guójiā céngjīng shì Yīngguó de zhímíndì.Đất nước này từng là thuộc địa của Anh.
Đang tải...