放射
fàngshè HSK6
Nghĩa
phát ra, tỏa ra, bức xạ (ánh sáng, tia, phóng xạ)
动
“这种物质会放射出对人体有害的射线。”
Zhè zhǒng wùzhì huì fàngshè chū duì réntǐ yǒuhài de shèxiàn.Loại vật chất này phát ra tia bức xạ gây hại cho cơ thể người.