容器
róngqì HSK6
Nghĩa
vật đựng, đồ chứa, bình chứa
名
“剩下的汤请倒进这个密封容器里保存。”
Shèng xià de tāng qǐng dào jìn zhège mìfēng róngqì lǐ bǎocún.Phần canh còn thừa hãy đổ vào đồ đựng kín này để bảo quản nhé.