堆积
duījī HSK6
Nghĩa
chất đống, chồng chất, tích tụ
动
“桌子上堆积着一大堆没处理的文件。”
Zhuōzi shàng duījīzhe yí dàduī méi chǔlǐ de wénjiàn.Trên bàn chất đống một mớ tài liệu chưa xử lý.