波浪
bōlàng HSK6
Nghĩa
sóng, sóng nước
名
“海面上的波浪一层接着一层。”
Hǎimiàn shàng de bōlàng yì céng jiēzhe yì céng.Sóng trên mặt biển cứ lớp này nối tiếp lớp kia.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“海面上的波浪一层接着一层。”
Hǎimiàn shàng de bōlàng yì céng jiēzhe yì céng.Sóng trên mặt biển cứ lớp này nối tiếp lớp kia.
Đang tải...