论证
lùnzhèng HSK6
Nghĩa
luận chứng, chứng minh, lập luận; (danh từ) luận cứ, sự lập luận
动
“这篇论文用大量数据论证了自己的观点。”
Zhè piān lùnwén yòng dàliàng shùjù lùnzhèng le zìjǐ de guāndiǎn.Bài luận văn này dùng rất nhiều số liệu để chứng minh cho quan điểm của mình.