附件
fùjiàn HSK5
Nghĩa
tệp đính kèm (email); phụ lục, văn bản kèm theo; phụ kiện, linh kiện phụ
名
“详细的报价请见邮件附件。”
Xiángxì de bàojià qǐng jiàn yóujiàn fùjiàn.Bảng báo giá chi tiết xin xem trong tệp đính kèm của email.