泄露
xièlù HSK6
Nghĩa
tiết lộ, để lộ (bí mật, thông tin)
动
“他不小心泄露了公司的商业机密。”
Tā bù xiǎoxīn xièlùle gōngsī de shāngyè jīmì.Anh ấy vô tình để lộ bí mật kinh doanh của công ty.